[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  

Model: 50FV/P-L -28

[/tomtat]

[kythuat]
Thông số kỹ thuật:
Model: 50FV/P-L -28
Lưu lượng : 22 m3/h.
Cột áp:  28  m.
Công suất động cơ:  4 kW.
Đường kính hút: 50 mm
Đường kính xả: 50 mm
Bơm hóa chất trục đứng 50FV/P-L -28
Bơm hóa chất trục đứng 50FV/P-L -28

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  

Model: 50FV/P-L -22

[/tomtat]

[kythuat]
Thông số kỹ thuật:
Model: 50FV/P-L -22
Lưu lượng : 18 m3/h.
Cột áp:  22  m.
Công suất động cơ:  2.2 kW.
Đường kính hút: 50 mm
Đường kính xả: 50 mm
Bơm hóa chất trục đứng 50FV/P-L -22
Bơm hóa chất trục đứng 50FV/P-L -22

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  

Model: 40FV/P-L -25 

[/tomtat]

[kythuat]
Thông số kỹ thuật:
Model: 40FV/P-L -25 
Lưu lượng : 18 m3/h.
Cột áp:  25  m.
Công suất động cơ:  3 kW.
Đường kính hút: 25 mm
Đường kính xả: 25 mm
Bơm hóa chất trục đứng 40FV/P-L -25
Bơm hóa chất trục đứng 40FV/P-L -25 

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  

Model: 40FV/P-L -18

[/tomtat]

[kythuat]
Thông số kỹ thuật:
Model: 40FV/P-L -18
Lưu lượng : 12 m3/h.
Cột áp:  18  m.
Công suất động cơ:  1.5 kW.
Đường kính hút: 40 mm
Đường kính xả: 40 mm
Bơm hóa chất trục đứng 40FV/P-L -18
Bơm hóa chất trục đứng 40FV/P-L -18

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  

Model: 25FV/P-L -11

[/tomtat]

[kythuat]
Thông số kỹ thuật:
Model: 25FV/P-L -11
Lưu lượng : 4 m3/h.
Cột áp:  11  m.
Công suất động cơ:  0.55 kW.
Đường kính hút: 25 mm
Đường kính xả: 25 mm
Bơm hóa chất trục đứng 25FV/P-L -11
Bơm hóa chất trục đứng 25FV/P-L -11

Sản phẩm bán chạy