[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  
Model: FP20-15-60
 

[/tomtat]

[kythuat]

Thông số kỹ thuật:
Model: FP20-15-60.
Lưu lượng : 1 m3 / h.
Cột áp:  5 m.
Công suất động cơ: 0.12 kW
Tốc độ quay: 2900 vòng / phút.
Nhiệt độ : -20 ℃ ~ 80 ℃.
Bơm hóa chất đầu nhựa FP20-15-60
Bơm hóa chất đầu nhựa FP20-15-60

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  
Model: FP20-20-90
 

[/tomtat]

[kythuat]

Thông số kỹ thuật:
Model: FP20-20-90
Lưu lượng : 3 m3 / h
Cột áp:  6 m.
Công suất động cơ: 0.37 kW
Tốc độ quay: 2900 vòng / phút.
Nhiệt độ : -20 ℃ ~ 80 ℃.
Bơm hóa chất đầu nhựa FP20-20-90
Bơm hóa chất đầu nhựa FP20-20-90

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  
Model: FP32-25-100
 

[/tomtat]

[kythuat]

Thông số kỹ thuật:
Model: FP32-25-100
Lưu lượng : 5 m3 / h
Cột áp:  7 m.
Công suất động cơ: 0.55 kW
Tốc độ quay: 2900 vòng / phút.
Nhiệt độ : -20 ℃ ~ 80 ℃.
Bơm hóa chất đầu nhựa FP32-25-100
Bơm hóa chất đầu nhựa FP32-25-100

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  
Model: FP32-25-105
 

[/tomtat]

[kythuat]

Thông số kỹ thuật:
Model: FP32-25-105
Lưu lượng : 6.3 m3 / h
Cột áp:  8 m.
Công suất động cơ: 0.75 kW
Tốc độ quay: 2900 vòng / phút.
Nhiệt độ : -20 ℃ ~ 80 ℃.
Bơm hóa chất đầu nhựa FP32-25-105
Bơm hóa chất đầu nhựa FP32-25-105

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  
Model: FP32-25-110
 

[/tomtat]

[kythuat]

Thông số kỹ thuật:
Model: FP32-25-110
Lưu lượng : 8 m3 / h
Cột áp:  14 m.
Công suất động cơ: 1.1 kW
Tốc độ quay: 2900 vòng / phút.
Nhiệt độ : -20 ℃ ~ 80 ℃.
Bơm hóa chất đầu nhựa FP32-25-110
Bơm hóa chất đầu nhựa FP32-25-110

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  
Model: FP40-32-125
 

[/tomtat]

[kythuat]

Thông số kỹ thuật:
Model: FP40-32-125
Lưu lượng : 12.5 m3 / h
Cột áp:  6 m.
Công suất động cơ: 1.5 kW
Tốc độ quay: 2900 vòng / phút.
Nhiệt độ : -20 ℃ ~ 80 ℃.
Bơm hóa chất đầu nhựa FP40-32-125
Bơm hóa chất đầu nhựa FP40-32-125

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  
Model: FP50-40-150
 

[/tomtat]

[kythuat]

Thông số kỹ thuật:
Model: FP50-40-150
Lưu lượng : 20 m3 / h
Cột áp:  25 m.
Công suất động cơ: 2.2 kW
Tốc độ quay: 2900 vòng / phút.
Nhiệt độ : -20 ℃ ~ 80 ℃.
Bơm hóa chất đầu nhựa FP50-40-150
Bơm hóa chất đầu nhựa FP50-40-150

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  
Model: FP65-50-150
 

[/tomtat]

[kythuat]

Thông số kỹ thuật:
Model: FP65-50-150
Lưu lượng : 25 m3 / h
Cột áp:  25 m.
Công suất động cơ: 4 kW
Tốc độ quay: 2900 vòng / phút.
Nhiệt độ : -20 ℃ ~ 80 ℃.
Bơm hóa chất đầu nhựa FP65-50-150
Bơm hóa chất đầu nhựa FP65-50-150

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  
Model: 50FP-22
 

[/tomtat]

[kythuat]

Thông số kỹ thuật:
Model: 50FP-22
Lưu lượng : 13 m3 / h
Cột áp:  22 m.
Công suất động cơ: 2.2 kW
Tốc độ quay: 2900 vòng / phút.
Nhiệt độ : -20 ℃ ~ 80 ℃.
Bơm hóa chất đầu nhựa 50FP-22
Bơm hóa chất đầu nhựa 50FP-22

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  
Model: 65FP-25
 

[/tomtat]

[kythuat]

Thông số kỹ thuật:
Model: 65FP-25
Lưu lượng : 20 m3 / h
Cột áp:  25 m.
Công suất động cơ: 4 kW
Tốc độ quay: 2900 vòng / phút.
Nhiệt độ : -20 ℃ ~ 80 ℃.
Bơm hóa chất đầu nhựa 65FP-25
Bơm hóa chất đầu nhựa 65FP-25

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  
Model: 80FP-28
 

[/tomtat]

[kythuat]
Thông số kỹ thuật:
Model: 80FP-28
Lưu lượng : 50 m3 / h
Cột áp:  28 m.
Công suất động cơ: 5.5 kW
Tốc độ quay: 2900 vòng / phút.
Nhiệt độ : -20 ℃ ~ 80 ℃.

Bơm hóa chất đầu nhựa 80FP-28
Bơm hóa chất đầu nhựa 80FP-28

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  
Model: 80FP-32
 

[/tomtat]

[kythuat]

Thông số kỹ thuật:
Model: 80FP-32
Lưu lượng : 50 m3 / h
Cột áp:  32 m.
Công suất động cơ: 7.5 kW
Tốc độ quay: 2900 vòng / phút.
Nhiệt độ : -20 ℃ ~ 80 ℃.

 
Bơm hóa chất đầu nhựa 80FP-32
Bơm hóa chất đầu nhựa 80FP-32

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  
Model: 25FPZ-10
 

[/tomtat]

[kythuat]
Thông số kỹ thuật:
Model: 25FPZ-10
Lưu lượng : 2.5 m3 / h
Cột áp: 10 m.
Công suất động cơ: 0.75 kW
Tốc độ quay: 2900 vòng / phút.
Nhiệt độ : -20 ℃ ~ 80 ℃.

Bơm hóa chất đầu nhựa 25FPZ-10
Bơm hóa chất đầu nhựa 25FPZ-10

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  
Model: 32FPZ-11
 

[/tomtat]

[kythuat]
Thông số kỹ thuật:
Model: 32FPZ-11
Lưu lượng : 3.5 m3 / h
Cột áp: 11 m.
Công suất động cơ: 0.75 kW
Tốc độ quay: 2900 vòng / phút.
Nhiệt độ : -20 ℃ ~ 80 ℃.

Bơm hóa chất đầu nhựa 32FPZ-11
Bơm hóa chất đầu nhựa 32FPZ-11

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  
Model: 40FPZ-18
 

[/tomtat]

[kythuat]
Thông số kỹ thuật:
Model: 40FPZ-18
Lưu lượng : 11 m3 / h
Cột áp: 18 m.
Công suất động cơ: 1.5 kW
Tốc độ quay: 2900 vòng / phút.
Nhiệt độ : -20 ℃ ~ 80 ℃.

Bơm hóa chất đầu nhựa 40FPZ-18
Bơm hóa chất đầu nhựa 40FPZ-18

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  
Model: 50FPZ-20
 

[/tomtat]

[kythuat]
Thông số kỹ thuật:
Model: 50FPZ-20
Lưu lượng : 13 m3 / h
Cột áp: 20 m.
Công suất động cơ: 2.2 kW
Tốc độ quay: 2900 vòng / phút.
Nhiệt độ : -20 ℃ ~ 80 ℃.

Bơm hóa chất đầu nhựa 50FPZ-20
Bơm hóa chất đầu nhựa 50FPZ-20

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  
Model: 65FPZ-28
 

[/tomtat]

[kythuat]
Thông số kỹ thuật:
Model: 65FPZ-28
Lưu lượng :20 m3 / h
Cột áp: 25 m.
Công suất động cơ: 4 kW
Tốc độ quay: 2900 vòng / phút.
Nhiệt độ : -20 ℃ ~ 80 ℃.

Bơm hóa chất đầu nhựa 65FPZ-28
Bơm hóa chất đầu nhựa 65FPZ-28

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  
Model: 80FPZ-32
 

[/tomtat]

[kythuat]

Thông số kỹ thuật:
Model: 80FPZ-32
Lưu lượng : 50 m3 / h
Cột áp: 32 m.
Công suất động cơ: 7.5 kW
Tốc độ quay: 2900 vòng / phút.
Nhiệt độ : -20 ℃ ~ 80 ℃.
Bơm hóa chất đầu nhựa 80FPZ-32
Bơm hóa chất đầu nhựa 80FPZ-32

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  
Model: UVP225-1.75 2O5
 

[/tomtat]

[kythuat]
Thông số kỹ thuật:
Model: UVP225-1.75 2O5
Lưu lượng:  100  L / Phút
Cột áp: 10 m
Công suất: 0.75 kW

Tốc độ quay:  2750 vòng / phút.
Điện áp : 380 ~ 460 V 50Hz
Trọng lượng 15 Kg.

Bơm hóa chất đầu nhựa NTP UVP225-1.75 2O5
Bơm hóa chất đầu nhựa NTP UVP225-1.75 2O5

[giaban]Liên hệ[/giaban]

[tomtat]  
Model: UVP240-11.5 2O5
 

[/tomtat]

[kythuat]
Thông số kỹ thuật:
Model: UVP240-11.5 2O5
Lưu lượng:  381 lít / phút.
Đường kính: 40 mm
Cột áp: 20 m
Công suất: 1.5 kW

Tốc độ quay:  2750 vòng / phút.
Điện áp : 380 ~ 460 V 50Hz
Trọng lượng 30 Kg.

Bơm hóa chất đầu nhựa NTP UVP240-11.5 2O5
Bơm hóa chất đầu nhựa NTP UVP240-11.5 2O5

Sản phẩm bán chạy